Tên tiếng pháp của các loài hoa

      204

Bạn thích loài hoa nào? Bạn đã biếttên tiếng Anhcủa loài hoa đó chưa nhỉ? Trong bài ngày hôm nay, ieltscaptoc.com.vn xingửi tới các bạn tên các loài hoa bằng tiếng Anh quen thuộc trong cuộc sống thường ngày. Học nhanh rồi chém tiếng Anh ngay thôi!


1. Từ vựng tiếng Anh về các loài hoa

1.1. Tên các loài hoa bằng tiếng Anh

Những bông hoa tươi tắn xinh đẹp luôn là một phần đặc biệt, một quà tặng dành cho cuộc sống, góp phần tô điểm thêm sắc đẹp cho cuộc đời. Bạn là một người yêu hoa mãnh liệt, bạn yêu cái đẹp, mong muốn khám phá tên các loài hoa bằng tiếng Anh và ý nghĩa của chúng? Trước tiên, chúng ta hãy cùng tìm hiểu tên tiếng Anh các loài hoa qua danh sách dưới đây nhé!

Accadia (Half-moon Wattle): Mimosa Bán Nguyệt DiệpAgeratum conyzoides: Hoa ngũ sắcAir plant: Hoa Sống đờiAmaranth: Hoa Bách NhậtAndromedas: Sao Tiên NữAnthurium: Hồng MônApricot blossom: Hoa maiAreca spadix: Hoa cauArum Lily: Loa KènAzalea: Đổ QuyênBallarat Orchid/ Bllra: Lan BallaratBeeplant (Spider flower): Màng màngBegonia: Thu Hải ĐườngBelladonna Lily/ Amaryllis: Huyết Huệ
*
Hình ảnh hoa Huyết Huệ
Bird of Paradise Flower/ Strelitzia: Thiên ĐiểuBirdweed: Bìm bìm dạiBleeding Heart Flower: Huyết TâmBlue butterfly: Cánh Tiên/ Thanh ĐiệpBluebell: Chuông lá trònBluebottle: Cúc thỉ xaBougainvillaea: Hoa giấyBougainvillea: Hoa giấyBower of Beauty: Hoa ĐạiBrassavola nodosa: Lan Dạ NươngBrassidium: Hoa Lan BrassiaButtercup: Hoa mao lương vàngCactus Flowers: Xương RồngCamellia: Hoa tràCamellia: Trà MyCamomile: Cúc la mãCampanula: ChuôngCarnation: Hoa cẩm chướngCherry blossom: Hoa anh đàoChinese Sacred Lily/ Narcissus: Hoa Thủy TiênChrysanthemum: Hoa cúc (đại đóa)Clematis: Ông lãoClimbing rose: Hoa tường viClock Vine: Hài TiênCockscomb: Hoa mào gàCockscomb/ Celosia: Mồng GàCoelogyne Mooreana: Hoa Lan Thanh đạm tuyết ngọcCoelogyne pandurata: Lan Thanh ĐamColumbine: Hoa bồ câuConfederate Rose Cotton Rose: Phù DungCoral Vine/ Chain-of-love: Hoa TigonCorn flower: Hoa thanh cúcCosmos: Cúc vạn thọ tâyCrabapple Malus Cardinal: Táo DạiCrocus: Nghệ tâyCrown Of Thorns flower: Xương Rồng Bát TiênDaffodil: Hoa thủy tiên vàngDahlia: Hoa thược dượcDaisy: Hoa cúcDandelion: Bồ công anh Trung QuốcDaphne: Thuỵ hươngDay-lity: Hoa hiênDaylily: HiênDelphis flower: Hoa phi yếnDendrobium chrysotoxum: Lan Kim ĐiệpDendrobium densiflorum: Lan Thủy TiênDendrobium hancockii: Hoàng Thảo TrúcDendrobium nobile: Lan Hoàng thảo/ Hồng Hoàng ThảoDendrobium: Lan Rô/ Đăng LanDesert Rose: Sứ Thái LanEglantine: Hoa tầm xuânEnpidendrum Burtonii: Hoa Lan BurtoniiEnzian: Long Đởm SơnEpihyllum Orchid Cactus: Hoa QuỳnhFlamboyant/ Peacock Flower: Phượng VỹFlowercup: Hoa bàoForget-me-not: Hoa lưu ly thảo (hoa đừng quên tôi)Forsythia: Nghinh XuânFour OClock Marvel: Hoa PhấnFrangipani Plumeria Alba: Sứ ĐạiFrangipani: Hoa đại (Hoa sứ)Fuchsia: Hoa Lồng ĐènGardenia: Dành Dành/ Ngọc BútGelsemium: Đoạn Trường ThảoGerbera (gerbera daisy) là đồng tiền, hay cúc đồng tiềnGerbera: Hoa đồng tiềnGladiolus: Hoa lay ơnGlorybower: Ngọc NữGloxinia: Báo XuânGold Shower: Kim ĐồngGolden Chain Flowers: Muồng hoàng yến/ Bò cạp vàngGolden chain tree/ Cassia fistula: Hoa Hoàng Thiên MaiHawaiian Sunset Miltonidium: Lan Hawaiian SunsetHeliconia Firebird: Hoàng ĐiệpHellebore: Lê LưHelwingia: Thanh Giáp DiệpHoneysuckle: Hoa kim ngânHorticulture: Hoa dạ hươngHoya: Cẩm CùHyacinth: Tiên ông/ Dạ lan hươngHydrangea/ Hortensia: Cẩm Tú CầuImpatiens: Móng tayIris: Hoa Diên Vĩ
*
Hình ảnh hoa Diên vĩ
Italian aster/ European Michaelmas Daisy: Thạch ThảoIxora: Hoa TrangJacaranda obtusifolia: Phượng TímJade Vine (Emerald Creeper): Móng cọpJamaican feverplant Puncture Vine: Quỷ Kiến SầuJapanese Rose/ Kerria japonica: Hoa Hoàng Độ Mai/ Lệ Đường HoaJasmine: Hoa lài (hoa nhài)Kaffir Lily: Kiếm Tử Lan/ Quân tử lanLadys Slipper/ Paphiopedilum: Hoa Lan Hài TiênLaelia: Hoa Lan LaeliaLagerstroemia: Bằng LăngLantana: Trâm ổiLilac: Hoa tư đinh hươngLilium Longiflorum: Bách HợpLily of the valley: Hoa linh lanLily: Hoa loa kènLisianthus: Hoa cát tường (lan tường)Lotus: Hoa senLou Snearly: Lan NeostylisMagnolia: Hoa ngọc lanMarigold: Hoa Vạn thoMendenhall Gren valley / Oncidium Papilio x Kalihi: Lan Bướm KalihiMilk flower: Hoa sữaMilkwood pine: Hoa sữaMokara Sept: Phong LanMorning Glory: Bìm BìmMoss rose forsythia: Mười GiờNarcissus: Hoa thuỷ tiênNasturtium: Sen CạnNautilocalyx: Cẩm NhungOleander: Trúc ĐàoOncidium Sharry Baby: Hoa Lan Sharry BabyOncidium: Lan Vũ NữOrchid: Hoa phong lanPansy: Hoa păng-xê, hoa bướmParis polyphylla: Thất Diệp Nhất Chi HoaPassion Flower: Lạc TiênPeach blossom: Hoa đàoPenstemon: Son MôiPeony flower: Hoa mẫu đơnPetunia: Dã Yên ThảoPhalaenopsis/ Moth Orchid: Hoa Lan Hồ ĐiệpPhlox paniculata Fujiyama: Giáp Trúc ĐàoPhoenix-flower: Hoa phượngPoinsettia Christmas Star: Hoa Trạng NguyênPomegranate Flower: Hoa LựuPrimrose: Anh ThảoPurple Statice: Hoa salem tímQuince/ Chaenomeles japonica: Mộc TràRain Lily: Huệ Móng TayRampion: Móng QuỷRhynchostylis gigantea: Hoa Lan Ngọc ĐiểmRose Myrthe: Hoa SimRose Periwinkle: Dừa CạnRose: Hoa hồngRosemallow/ Hibiscus: Dâm Bụt/ Bông BụpSierui/ Ornamental onion/Allium aflatunense: Hành KiểngSnapdragon: Hoa mõm chóSnowdrops: Hoa Giọt TuyếtStatice: Hoa salemStar Glory: Tóc TiênSucculent flower: Hoa SỏiSun Drop Flower: Giọt NắngSunflower: Hoa hướng dươngSword Orchid/ Cymbidium: Hoa Lan Kiếm/ Địa LanTabernaemontana: Ngoc Anh/ Bông sứ maTexas Sage: Tuyết Sơn Phi HồngThunbergia grandiflora: Cát đằngTickleMe Plant/ Mimosa pudica: Hoa Trinh NữTreasure Flower Gazania: Hoa cúc huân chươngTuberose: Hoa huệTulip: Hoa uất kim hươngVanda Orchids: Vân LanViolet: Hoa đổng thảoWater hyacinth: Lục BìnhWater lily: Hoa súngWhite-dotted: Hoa mơWinter daphne Daphne Odora: Thuỵ HươngWinter Rose/ Hellebore: Đông ChíWisteria: Tử ĐằngWitch Hazel: Đông MaiWondrous Wrightia: Hoa Mai Chiếu ThủyWrightia: Hoa Mai Chỉ Thiên

1.2. Từ vựng về các bộ phận của cây hoa

Hoa cũng được coi là một trong những chủ đề khá phổ biến để bạn nói chuyện khi giao tiếp tiếng Anh. Để bạn có một vốn từ vựng tiếng Anh về các loài hoa thật đa dạng thì ieltscaptoc.com.vn cũng đã tổng hợp danh sách từ vựng về những bộ phận của hoa tiếng Anh dưới đây. Hãy note lại để có thể ứng dụng khi giao tiếp nhé!


*
Từ vựng về các bộ phận của cây hoa
Petals: cánh hoaPollen: phấn hoaFlower: bông hoaSepals: đài hoaStem: thân hoaStamen: nhị hoaPistil: nhụy hoaAnthers: bao phấnLeaf:Root: rễSpore: bào tửPollination: thụ phấnEmbryo: phôi thai

1.3. Từ vựng tiếng Anh diễn tả vẻ đẹp của hoa

Một bông hoa đang nở rộ với sắc đẹp quyến rũ. Bạn muốn miêu tả về vẻ đẹp của hoa bằng tiếng Anh nhưng lại không có từ vựng, không biết diễn đạt điều đó ra sao? Hãy note lại các từ vựng tiếng Anh về chủ đề các loài hoa dưới đây để ứng dụng ngay nào.

Bạn đang xem: Tên tiếng pháp của các loài hoa

Wonderful: tuyệt vờiCaptivating: quyến rũCharming: duyên dángAbloom: nở rộBlooming: nởBright: tươi sángAromatic: thơmBeautiful: xinh đẹpAbundant: phong phúAmazing: ngạc nhiênArtful: khéo léoArtistic: thuộc về nghệ thuậtUnforgettable: không thể nào quênDazzling: chói sángElegant: thanh lịchIdyllic: bình dị

1.4. Từ vựng tiếng Anh diễn tả sắc hương của hoa

Bên cạnh việc miêu tả, bày tỏ về vẻ đẹp bên ngoài của bông hoa, bạn hoàn toàn có thể diễn tả về mùi hương của loài hoa đó. Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh được sử dụng để thể hiện sắc hương mà loài hoa đó đem lại.

Laden: thơm nồng, xông lênEvocative: mùi hương gợi nhớSweet: ngọt ngàoAroma: mùi thơm (nồng nhưng dễ chịu)Intoxicating: sayComforting: dễ chịuHeady: thơm nồngReek: bốc lênDelicate: nhẹ nhàng

2. Ý nghĩa một số loài hoa trong tiếng Anh

Ngoài tên các loài hoa bằng tiếng Anh, cùng xem ý nghĩa của một số loài hoa đặc biệt nào.

2.1. Hoa dạ lan hương Hyacinth

Nhắc đến hoa dạ lan hương người ta nhớ đến bông hoa màu sắc nhẹ nhàng như hồng, xanh da trời, tím hoa cà, Không những vậy, nó còn được biết đến với hương thơm nhẹ nhàng mà say lòng người.


Hoa dạ lan hương mang một nỗi buồn sâu thẳm bắt nguồn từ một câu chuyện cổ, đó là sự yêu thương, ganh ghét và cũng là sự hối hận.

Chuyện kể về cái chết của chàng hoàng tử Hyacinthus, vị hoàng tử được thần Apollo sủng ái. Chàng đã trở thành nạn nhân trong ghen tuông dữ dội của Zephur, thần gió tây, người quyết tâm tiêu diệt chàng. Một hôm, khi Hyacinthus và Apollo chơi trò ném vòng, Zephyr đã gom gió thổi mạnh vào các vòng sắt Apollo ném ra, chiếc vòng sắt đã trúng thái dương Hyacinthus và chàng chết ngay tức thì. Apollo, kẻ giết người vô tội, đã trải qua nỗi đau khôn cùng. Vì không thể làm cho Hyacinthus sống lại, Apollo đã tạo ra một bông hoa mang tên hoàng tử, mọc lên từ máu của chàng.

2.2. Hoa trà Camellia

Cây hoa trà mang nhiều ý nghĩa khác nhau, nhưng thông thường cây hoa trà gợi nhớ tới lòng biết ơn và và sự may mắn.

Với mỗi màu sắc khác nhau hoa sẽ mang ý nghĩa khác nhau. Hoa trà màu hồng thể hiện lòng ngưỡng mộ. Màu đỏ thể hiện sự khiêm nhường. Còn màu trắng thể hiện sự tinh khiết và hãnh diện trong tình yêu.


*
Ý nghĩa của hoa trà (Camellia)

Lời tỏ tình với loại hoa này thể hiện một tình yêu chân thành và toàn vẹn. Ở phương Tây, hoa kỷ niệm cưới lần thứ 51 sau ngày kỉ niệm vàng thứ 50 chính là hoa trà.

Với nhiều nơi, hoa trà còn là biểu tượng như thành phố Trùng Khánh của Trung Quốc hay bang Alabama của Hoa Kỳ.


2.3. Hoa thủy tiên Alstroemeria

Hoa thủy tiên mọc trên những dãy núi cao với khí hậu quanh năm mát mẻ của xứ sở Nam Mỹ. Loài hoa được phát hiện năm 1753, bởi vị nam tước người Thụy Điển Claus von Alstroemer trong một chuyến thu thập hạt giống. Chính vì vậy đây là loài hoa mang tên ông.

Là biểu tượng của sự may mắn, giàu có và yêu thương, Thủy Tiên mang vẻ đẹp sang trọng, kiêu hãnh. Hoa rất phù hợp để trang trí trong những dịp đặc biệt như lễ, Tết, hoặc dùng làm quà tặng cho những người yêu thương.

2.4. Hoa Baby Babys breathe

Hoa bi trắng (hay hoa baby, babys breath) do chính những bông hoa nhỏ xinh mang lại.

Giống như cái tên của mình, hoa Baby mang vẻ đẹp nhỏ bé, thanh thuần và tinh khiết. Loài hoa tượng trưng cho tình yêu tinh khiết và trong trắng bởi vẻ đẹp mỏng manh, thanh tao như những bông tuyết trắng muốt.

2.5. Hoa phong lữ Geranium

Hoa Phong lữ hay Thiên trúc quỳ, là giống hoa có nguồn gốc từ Địa Trung Hải. Ở Việt Nam, Phong lữ rất được mọi người yêu thích bởi màu sắc rực rỡ trong những ngày mùa Đông lạnh giá.

Phong lữ là biểu tượng sự ưu ái có lẽ vì sự mềm mại của những chiếc lá, vẻ đẹp của bông hoa và mùi hương dễ chịu của nó. Khi chà xát lá vào các ngón tay, sẽ cho một mùi hương thú vị và dễ chịu.

Xem thêm:

2.6. Hoa hướng dương Sunflower

Không có một loại hoa nào nâng cao tâm hồn, lòng trung thành và sự trường tồn như Hoa Hướng Dương. Đây là một món quà nồng ấm và đầy ấp yêu thương dành cho người nhận. Từ kích thước đến màu sắc vàng ánh sáng ban mai đến hoàng hôn. Ngoài ý nghĩa mặt trời là tên thường gọi của Hoa Hướng Dương có bông rực rỡ hướng thẳng lên trời. Do đó, nó biểu trưng cho lòng trung thành và bất biến. Vẻ đẹp rực rỡ, Hoa Hướng Dương mang ý nghĩa chúc mừng cũng như chúc sức khỏe.

2.7. Cẩm Chướng Carnation

Nhìn chung hoa cẩm chướng tượng trưng tình yêu, đam mê và sự ái mộ của phụ nữ. Nhưng mỗi màu hoa lại mang ý nghĩa khác nhau.

Hoa cẩm chướng trắng gợi tình yêu thuần khiết và may mắn. Trong khi đó màu đỏ nhạt tượng trưng cho sự ngưỡng mộ, và màu đỏ sẫm tượng trưng cho tình yêu sâu sắc và tình cảm. Hoa cẩm chướng màu tím ngụ ý sự thất thường. Hoa cẩm chướng màu hồng mang ý nghĩa lớn nhất, tình yêu của người mẹ.

2.8. Hoa Oải Hương Lavender

Từ mùi hương tuyệt vời đến màu tím xinh đẹp, một bó hoa oải hương là một thông điệp thể hiện sự tận tâm. Nó cũng có tính chất hương liệu làm dịu. Vì vậy một bó hoa oải hương có thể làm một món quà tuyệt vời bất cứ ai cần thư giãn.

2.9. Hoa Dã Quỳ Black-Eyed Susan

Tên tiếng Anh của loài hoa này xuất phát từ một bài thơ tiếng Anh cổ của John Gay về một người phụ nữ tên Susan. Những bông hoa dã quỳ tượng trưng cho công lý. Ở Việt Nam hoa Dã Quỳ tượng trưng cho sức sống mãnh liệt.

2.10. Hoa Rum Arum Lily

Loài hoa với cánh trắng muốt tượng trưng cho sự thánh thiện, đức tin và tinh khiết. Ngoài ra, khi những bông hoa hình nón nở vào mùa xuân. Chúng đã trở thành biểu tượng của tuổi trẻ và sự tái sinh.

3. Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp chủ đề các loài hoa

Look ! Heres a flower shop. Im going to order some flowers.

Nhìn kìa! Có một cửa hàng hoa. Tôi sẽ đặt mua mộ vài bông hoa.

I want to buy a bunch of flower.

Tôi muốn mua một bó hoa.

I want to order a pot of flowers

Tôi muốn đặt một chậu hoa

I must send some flowers to my teacher on teachers day.

Tôi phải gởi hoa đến tặng thầy tôi nhân ngày nhà giáo.

You have some very fresh rose. Are they fresh cut?

Bạn có nhiều hoa hồng tươi đó. Có phải chúng mới được cắt không?

Yes, so they wont fade too soon

Vâng, nên chúng sẽ không héo nhanh đâu.

Make me a fine bouquet of dozen.

Cho tôi một bó khoảng 12 bông hoa.

Have them sent to this address

Làm ơn gửi hoa đến địa chỉ này

If you keep changing the water of the vase at regular intervals they will last for several days

Nếu bạn thay nước đều đặn thì hoa có thể tươi được nhiều ngày hơn đấy


*
Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp chủ đề các loài hoa
How often should change the water?

Nên thay nước sau bao lâu?

At least one a day

Ít nhất một ngày một lần nhé

How long will it take before the buds blossom out into flowers?

Bao lâu thì nụ hoa mới nở hoa vậy bạn?

I would say in a couple of days, or even sooner, depending on the temperature

Có thể là vài hôm hoặc cũng có thể sớm hơn, tùy vào nhiệt độ

Ill take a few of roses if you can also furnish a few ferns to go with them

Tôi sẽ mua một ít hoa hồng nếu bạn cho thêm và cành dương xỉ đấy

Certainly. Ill also wrap them up in cellophane and tie the bundle up nicely with a pink ribbon

Được chứ, tôi còn gói bằng giấy bóng kính và cột ruy băng màu hồng thật đẹp nữa đấy

Trên đây là tổng hợptừ vựng về các loài hoa, bao gồm tên các loài hoa bằng tiếng Anh và ý nghĩa của một số loài hoa nổi bật nhất. Bạn có thể tham khảo các bài viết về học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề tại website ieltscaptoc.com.vn để tích lũy thêm thật nhiều từ vựng nhé! Chúc bạn luôn tìm được niềm vui trong việc học tập.